falling-off
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự sụt giảm trong một cái gì đó, chẳng hạn như nhu cầudanh từA decrease in something, such as demand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- falling-offDạng gốc (base form)
- fallings-off (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , 1960 , [...].