Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
falk
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chim hải âu mỏ dao cạo
danh từ
The razorbill.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
falk
Dạng gốc
(base form)
falk
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Falk. Is.
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Falkland Islands
Họ từ
(word family)
cùng gốc
falk
falk
manite
Đồng nghĩa với boulangerite
danh từ
AI
1
Chim hải âu mỏ dao cạo
1
Chim hải âu mỏ dao cạo
1
Chim hải âu mỏ dao cạo