Dịch

fakement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm giống như thật; sự làm giảdanh từA forgery; something faked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fakementDạng gốc (base form)
  2. fakementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ‘,’ , ‘,’ ‘,’ , 60. .

AI