Dịch

fairy godparent

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tương đương với giới tính trung lập của bà tiên đỡ đầudanh từGender-neutral equivalent of fairy godmother.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fairy godparentDạng gốc (base form)
  2. fairy godparentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1960' "," — , .
  • “ ” , , , , .

AI