fairness doctrine
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chính sách của Ủy ban Truyền thông Liên bang Hoa Kỳ (FCC), được đưa ra vào năm 1949 và bị bãi bỏ vào năm 1987, yêu cầu người nắm giữ giấy phép phát sóng (i) trình bày các vấn đề gây tranh cãi có tầm quan trọng với công chúng và (ii) làm như vậy một cách trung thực, công bằng và cân bằngdanh từ riêngA policy of the United States Federal Communications Commission (FCC), introduced in 1949 and abolished in 1987, requiring the holders of broadcast licenses (i) to present controversial issues of public importance and (ii) to do so in an honest, equitable and balanced manner.