Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fairchildite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất không màu lưỡng kim hình lục giác-lục giác có chứa canxi, cacbon, oxy và kali
danh từ
A hexagonal-dihexagonal dipyramidal colorless mineral containing calcium, carbon, oxygen, and potassium.
AI
1
cacbon
1
cacbon
1
cacbon