Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fag-bash
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đánh đồng tính nam
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To gay bash.
Ví dụ
Charlie
,
Robin's
roommate
and
pseudo-lover
,
walks
in
with
a
bloody
nose
from
having
been
fag-bashed
.
AI
1
Đánh đồng tính nam
1
Đánh đồng tính nam
1
Đánh đồng tính nam