Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
faeling
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Sinh vật cổ tích trẻ
danh từ
A young fairy creature.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
faeling
Dạng gốc
(base form)
faeling
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sinh vật cổ tích trẻ
1
Sinh vật cổ tích trẻ
1
Sinh vật cổ tích trẻ