Dịch

faeling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sinh vật cổ tích trẻdanh từA young fairy creature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faelingDạng gốc (base form)
  2. faelingsSố nhiều (plural)

AI