Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
faddism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thói kỳ cục, thói dở hơi
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The behaviour of a faddist; following fads.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
faddism
Dạng gốc
(base form)
faddism
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fad
+
-ism
AI
1
Thói kỳ cục
1
Thói kỳ cục
1
Thói kỳ cục