Dịch

factory method

Nghĩa chính

  1. Phương thức tạo

Cụm từ (phrase)

factory method patterndanh từMẫu thiết kế sáng tạo tách riêng việc tạo đối tượng bằng cách sử dụng một phương thức trừu tượng trong lớp

Ví dụ

  • .Sử dụng mẫu phương thức tạo ở đây.

AI