factory method
Nghĩa chính
- Phương thức tạo
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| factory method patterndanh từ | danh từ | Mẫu thiết kế sáng tạo tách riêng việc tạo đối tượng bằng cách sử dụng một phương thức trừu tượng trong lớp |
Ví dụ
- .Sử dụng mẫu phương thức tạo ở đây.
Xuất hiện ở từ khác
- factorykết hợpphương thức tạo