Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
factorist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà thống kê sử dụng phân tích nhân tố
danh từ
A statistician who uses factor analysis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
factorist
Dạng gốc
(base form)
factorist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà thống kê sử dụng phân tích nhân tố
1
Nhà thống kê sử dụng phân tích nhân tố
1
Nhà thống kê sử dụng phân tích nhân tố