factor VII
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với proconvertindanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of proconvertin.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| factor VIIIdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với antihemophilic factor A |