Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
factor IX
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Christmas factor
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Christmas factor.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Christmas factor
AI
1
Đồng nghĩa với Christmas factor
1
Đồng nghĩa với Christmas factor
1
Đồng nghĩa với Christmas factor