Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
factiousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính bè phái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being factious.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
factiousness
Dạng gốc
(base form)
factiousness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
factious
+
-ness
AI
1
Tính bè phái
1
Tính bè phái
1
Tính bè phái