Dịch

fabricant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chế tạo, người xây dựngdanh từOne who fabricates; a manufacturer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fabricantDạng gốc (base form)
  2. fabricantsSố nhiều (plural)

AI