fabler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà văn truyện ngụ ngôn; một người theo thuyết huyền thoại; một người buôn bán những điều không trung thực hoặc giả dốidanh từA writer of fables; a fabulist; a dealer in untruths or falsehoods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fablerDạng gốc (base form)
- fablersSố nhiều (plural)