Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fabiform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dạng hạt đậu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Shaped like a bean
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
faba
“bean”
AI
1
Dạng hạt đậu
1
Dạng hạt đậu
1
Dạng hạt đậu