Dịch

faa

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chữ cái faadanh từThe letter ف in the Arabic script.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faaDạng gốc (base form)
  2. faasSố nhiều (plural)

AI