Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
faa
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chữ cái faa
danh từ
The letter ف in the Arabic script.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
faa
Dạng gốc
(base form)
faa
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
faa
faa
n
Fan quan tâm đến fandom hơn là chủ đề của fandom đó
danh từ
AI
1
Chữ cái faa
1
Chữ cái faa
1
Chữ cái faa