Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fa-la
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiểu madrigal cổ
danh từ
An old kind of madrigal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fa-la
Dạng gốc
(base form)
fa-la
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kiểu madrigal cổ
1
Kiểu madrigal cổ
1
Kiểu madrigal cổ