Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
f.k.a.
giới từ
(preposition)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của formerly known as
giới từ
Initialism of formerly known as.
AI
1
Viết tắt của formerly known as
1
Viết tắt của formerly known as
1
Viết tắt của formerly known as