Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
f-value
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với f-number
danh từ
Synonym of f-number.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
f-value
Dạng gốc
(base form)
f-value
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
f-number
AI
1
Đồng nghĩa với f-number
1
Đồng nghĩa với f-number
1
Đồng nghĩa với f-number