Dịch

f-stop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các bước hoặc điểm dừng riêng biệt để điều chỉnh khẩu độ của ống kính, được đánh dấu trên một vòng trên ống kính và được điều chỉnh bằng cách xoay vòng đó hoặc được đánh dấu trong màn hình của máy ảnh kỹ thuật số và được điều chỉnh bằng các nút hoặc bộ điều khiển cảm ứngdanh từAny of the discrete steps or stopping points for adjusting the aperture of a lens, either marked on a ring on the lens and adjusted by rotating that ring or marked in the display of a digital camera and adjusted by buttons or touch-sensitive controls.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. f-stopDạng gốc (base form)
  2. f-stopsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , : , , , , , , ?
  • 2.8, 22.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI