Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
f**ked
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cách viết che bớt của fucked
tính từ
Censored spelling of fucked.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
f**ked
Dạng gốc
(base form)
more f**ked
So sánh hơn
(comparative)
most f**ked
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Cách viết che bớt của fucked
1
Cách viết che bớt của fucked
1
Cách viết che bớt của fucked