f***
thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cách viết che bớt của fuckthán từCensored spelling of fuck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- f***Nguyên thể (infinitive)
- f***sSố nhiều (plural)
- f***edQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- f****** (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
- f***ingPhân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cách viết che bớt của fuck
- Censored spelling of fuck.