Dịch

f***

thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cách viết che bớt của fuckthán từCensored spelling of fuck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. f***Nguyên thể (infinitive)
  2. f***sSố nhiều (plural)
  3. f***edQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. f****** (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
  5. f***ingPhân từ I (present participle)

Phân từ I không theo quy tắc.

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cách viết che bớt của fuck
  1. Censored spelling of fuck.

AI