f—kin
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cách viết che bớt của fuckintính từkhông so sánh (not comparable)Censored spelling of fuckin.
Họ từ (word family)
cùng gốc f—kin1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cách viết che bớt của fuckin
- không đếm được (uncountable)Censored spelling of fuckin.