Dịch

f`num`*k

trạng từ (adverb)thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Cách viết che bớt của fucktrạng từkhông so sánh (not comparable)Censored spelling of fuck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. f`num`*kNguyên thể (infinitive)
  2. f#*ks (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. f#*ked (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. f#*king (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)

Ngôi thứ ba số ít, quá khứ và phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.

3 nghĩa khác

Thán từ (interjection) 1
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cách viết che bớt của fuck
  1. Censored spelling of fuck.

AI