Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
eyeglassed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bespectacled
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of bespectacled.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bespectacled
Ví dụ
Some
things
are
unforgettable
.
For
instance
,
I
once
read
that
rotund
,
eyeglassed
comedian
Drew
Carey
,
who
comes
across
so
square
he’s
cubic
,
has
pierced
nipples
.
Nguồn gốc
(etymology)
eyeglass
+
-ed
AI
1
Đồng nghĩa với bespectacled
1
Đồng nghĩa với bespectacled
1
Đồng nghĩa với bespectacled