Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eye miniature
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lover's eye
danh từ
Synonym of lover's eye
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eye miniature
Dạng gốc
(base form)
eye miniature
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lover's eye
AI
1
Đồng nghĩa với lover's eye
1
Đồng nghĩa với lover's eye
1
Đồng nghĩa với lover's eye