Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eye jammy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cú đấm vào mắt, hoặc một con mắt đen
danh từ
A punch in the eye, or a black eye
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eye jammy
Dạng gốc
(base form)
eye jamm
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cú đấm vào mắt
1
Cú đấm vào mắt
1
Cú đấm vào mắt