Dịch

eye jammy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cú đấm vào mắt, hoặc một con mắt đendanh từA punch in the eye, or a black eye

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eye jammyDạng gốc (base form)
  2. eye jammiesSố nhiều (plural)

AI