Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eye-drops
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một chất lỏng nước muối, dùng để nhỏ thuốc vào mắt
danh từ
a saline liquid, used to administer medication to the eye
AI
1
Một chất lỏng nước muối
1
Một chất lỏng nước muối
1
Một chất lỏng nước muối