Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extrovertness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của người hướng ngoại; tính hướng ngoại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being an extrovert; extrovertedness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
introvertness
Nguồn gốc
(etymology)
extrovert
+
-ness
AI
1
tính hướng ngoại
1
tính hướng ngoại
1
tính hướng ngoại