Dịch

extrovertness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc phẩm chất của người hướng ngoại; tính hướng ngoạidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being an extrovert; extrovertedness.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI