Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extraserous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bên ngoài khoang huyết thanh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Outside a serous cavity
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
serous
AI
1
Bên ngoài khoang huyết thanh
1
Bên ngoài khoang huyết thanh
1
Bên ngoài khoang huyết thanh