Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extrapolatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phục vụ cho việc ngoại suy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Serving to extrapolate.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
extrapolative
Nguồn gốc
(etymology)
extrapolate
+
-ory
AI
1
Phục vụ cho việc ngoại suy
1
Phục vụ cho việc ngoại suy
1
Phục vụ cho việc ngoại suy