Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extraplasmatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngoài huyết tương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Outside of the blood plasma.
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
plasmatic
AI
1
Ngoài huyết tương
1
Ngoài huyết tương
1
Ngoài huyết tương