Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extranuclearly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách ngoại hạt nhân
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an extranuclear manner
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
nuclearly
AI
1
Theo cách ngoại hạt nhân
1
Theo cách ngoại hạt nhân
1
Theo cách ngoại hạt nhân