Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extranoematic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xảy ra ngoài giới hạn suy nghĩ của con người
tính từ
Occurring outside of the confines of human thought.
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
noematic
AI
1
Xảy ra ngoài giới hạn suy nghĩ của con người
1
Xảy ra ngoài giới hạn suy nghĩ của con người
1
Xảy ra ngoài giới hạn suy nghĩ của con người