Dịch

extraneous variable

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biến ngẫu nhiên không phải là biến độc lập và có thể có bất kỳ ảnh hưởng nào đến hành vi của đối tượng đang được nghiên cứudanh từA random variable that is not an independent variable and may bear any effect on the behaviour of the subject being studied.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. extraneous variableDạng gốc (base form)
  2. extraneous variablesSố nhiều (plural)

AI