Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extramatrical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngoài dạ con
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Outside the matrix of a fungus.
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
matrical
AI
1
Ngoài dạ con
1
Ngoài dạ con
1
Ngoài dạ con