Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extraframework
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bên ngoài một khuôn khổ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Outside a framework.
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
framework
AI
1
Bên ngoài một khuôn khổ
1
Bên ngoài một khuôn khổ
1
Bên ngoài một khuôn khổ