Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
extrabiblical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bên ngoài Kinh thánh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Outside the Bible.
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
biblical
Ví dụ
The
biblical
"
empire
"
of
David
and
Solomon
is
not
mentioned
in
any
known
extrabiblical
texts
,
nor
are
any
of
its
kings
[…]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
extrabíblico
Ngoài kinh thánh
AI
1
Bên ngoài Kinh thánh
1
Bên ngoài Kinh thánh
1
Bên ngoài Kinh thánh