Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extraantral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bên ngoài hang vị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Outside of an antrum
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
antral
AI
1
Bên ngoài hang vị
1
Bên ngoài hang vị
1
Bên ngoài hang vị