Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extra-conjugal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngoài quan hệ vợ chồng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
extramarital
AI
1
Ngoài quan hệ vợ chồng
1
Ngoài quan hệ vợ chồng
1
Ngoài quan hệ vợ chồng