Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exterritoriality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc quyền ngoại giao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
extraterritoriality
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
exterritorial
AI
1
Đặc quyền ngoại giao
1
Đặc quyền ngoại giao
1
Đặc quyền ngoại giao