Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extemporal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hề chuẩn bị trước; ứng khẩu
tính từ
Extemporaneous.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
extemporal
extemporal
ly
Một cách ngoại cảnh
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
extemporālis
“extemporary, unrehearsed”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
extemporal
Ngoài thời gian
AI
1
Không hề chuẩn bị trước
1
Không hề chuẩn bị trước
1
Không hề chuẩn bị trước