Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exsiccator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bình hút ẩm
danh từ
A desiccator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exsiccator
Dạng gốc
(base form)
exsiccator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
exsiccate
+
-or
AI
1
Bình hút ẩm
1
Bình hút ẩm
1
Bình hút ẩm