Dịch

exsiccata

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật mẩu khô; tiêu bản khôdanh từA set of dried specimens such as that in a herbarium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. exsiccataDạng gốc (base form)
  2. exsiccatae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .

AI