Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exsertion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem exsert
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
protrusion; thrusting outward
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exsertion
Dạng gốc
(base form)
exsertion
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xem exsert
1
Xem exsert
1
Xem exsert