Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expunger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem expunge
danh từ
One who expunges.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
expunger
Dạng gốc
(base form)
expunger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
expunge
+
-er
AI
1
Xem expunge
1
Xem expunge
1
Xem expunge