Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expumicate
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đánh bóng hoặc làm mịn bằng đá bọt
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To polish or smooth using a pumice stone.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pumicate
AI
1
Đánh bóng hoặc làm mịn bằng đá bọt
1
Đánh bóng hoặc làm mịn bằng đá bọt
1
Đánh bóng hoặc làm mịn bằng đá bọt