Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exprobrate
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Khiển trách hoặc quở trách
động từ
To reproach or upbraid
Họ từ
(word family)
cùng gốc
exprobrate
exprobrat
ive
Bày tỏ sự trách móc; khiển trách; đáng trách
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
exprōbrātus
“reproached”
AI
1
Khiển trách hoặc quở trách
1
Khiển trách hoặc quở trách
1
Khiển trách hoặc quở trách